Tới nội dung chính

报告书

报告书
bàogàoshū
báo cáo thư

báo cáo bằng văn bản; bản báo cáo

1 nghĩa#34396
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    báo cáo bằng văn bản; bản báo cáo

    • 。

      Xin hãy nộp báo cáo của bạn.

报
bào
báo
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu