- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 仓thương(kho lương thực)HÌNH THANH
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
chạy ngược gió; đi giật gió (thuật ngữ hàng hải)
chạy ngược gió; đi giật gió (thuật ngữ hàng hải)
Thuyền đi ngược gió.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
chạy ngược gió; đi giật gió (thuật ngữ hàng hải)
chạy ngược gió; đi giật gió (thuật ngữ hàng hải)
Thuyền đi ngược gió.
Dùng tay cướp giật kho lương thực của người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.