抛媚眼

抛媚眼
pāomèiyǎn
phao mị nhãn

liếc mắt đưa tình; đưa mắt quyến rũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liếc mắt đưa tình; đưa mắt quyến rũ

    • Cô ấy thích liếc mắt đưa tình với đàn ông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.