抚养权

抚养权
yǎngquán
phủ dưỡng quyền

quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng

1 nghĩa#36083
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng

    • Họ đang tranh giành quyền nuôi con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.