抗组织胺

抗组织胺
kàngzhīàn
kháng tổ chức át

thuốc kháng histamine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc kháng histamine

    • Loại thuốc này là thuốc kháng histamine.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.