抗忧郁药

抗忧郁药
kàngyōuyào
kháng ưu uất dược

thuốc chống trầm cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thuốc chống trầm cảm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.