抗坏血酸

抗坏血酸
kànghuàixuèsuān
kháng hoại huyết toan

vitamin C

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vitamin C

    • Vitamin C là một loại vitamin.

  2. danh từ

    axit ascorbic

    • Axit ascorbic là một loại vitamin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.