投身
投身
đầu thân
dấn thân vào; đầu thân vào
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31477
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dấn thân vào; đầu thân vào
- 。
Anh ấy dấn thân vào sự nghiệp giáo dục.
Đang tải…
投身
Phồn thể投
đầu thân
dấn thân vào; đầu thân vào
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#31477
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
dấn thân vào; đầu thân vào
- 。
Anh ấy dấn thân vào sự nghiệp giáo dục.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.