投资银行
投资银行
đầu tư ngân hàng
ngân hàng đầu tư
1 nghĩa#35648
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngân hàng đầu tư
- 。
Anh ấy muốn làm việc ở ngân hàng đầu tư.
Đang tải…
投资银行
Phồn thể投資銀行
đầu tư ngân hàng
ngân hàng đầu tư
1 nghĩa#35648
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngân hàng đầu tư
- 。
Anh ấy muốn làm việc ở ngân hàng đầu tư.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.