Tới nội dung chính

投资银行

投资银行
tóuzīyínháng
đầu tư ngân hàng

ngân hàng đầu tư

1 nghĩa#35648
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngân hàng đầu tư

    • 。

      Anh ấy muốn làm việc ở ngân hàng đầu tư.

投
tóu
đầu
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu