- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ngân hàng đầu tư
ngân hàng đầu tư
Anh ấy muốn làm việc ở ngân hàng đầu tư.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
ngân hàng đầu tư
ngân hàng đầu tư
Anh ấy muốn làm việc ở ngân hàng đầu tư.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.