- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của
tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của
Anh ấy hy vọng được đầu thai vào một gia đình tốt.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của
tái sinh; đầu thai lại; (bóng) hiện thân của
Anh ấy hy vọng được đầu thai vào một gia đình tốt.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.