- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
Chúng ta nên đáp lại ân tình.
trao đào đáp lại bằng mận (đền ơn đáp nghĩa) [thành ngữ]
Chúng ta nên trao đổi quà cáp.
lấy đào đáp lại quả lý (có đi có lại) [thành ngữ]
Có qua có lại, đây là điều chúng ta nên làm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
Chúng ta nên đáp lại ân tình.
trao đào đáp lại bằng mận (đền ơn đáp nghĩa) [thành ngữ]
Chúng ta nên trao đổi quà cáp.
lấy đào đáp lại quả lý (có đi có lại) [thành ngữ]
Có qua có lại, đây là điều chúng ta nên làm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.