投影图

投影图
tóuyǐng
đầu ảnh đồ

bản vẽ phối cảnh; hình chiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản vẽ phối cảnh; hình chiếu

    • Đây là một bản vẽ phối cảnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.