投币口

投币口
tóukǒu
đầu tệ khẩu

khe bỏ tiền xu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khe bỏ tiền xu

    • Xin hãy bỏ đồng xu vào khe bỏ tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.