- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
dung thân; nương thân; tìm chỗ nương náu
dung thân; nương thân; tìm chỗ nương náu
Anh ấy đã đến nương nhờ chú của mình.
đầu quân; đến nương tựa; tìm nơi ẩn náu
Anh ấy đã nương nhờ họ hàng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
dung thân; nương thân; tìm chỗ nương náu
dung thân; nương thân; tìm chỗ nương náu
Anh ấy đã đến nương nhờ chú của mình.
đầu quân; đến nương tựa; tìm nơi ẩn náu
Anh ấy đã nương nhờ họ hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.