把戏
把戏
bả hí
trò; mánh khóe; thủ thuật
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6089
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
trò; mánh khóe; thủ thuật
中用来欺骗或迷惑别人的手段yòng lái qīpiàn huò míhuò biérén de shǒuduàn
- 貳名danh từ
trò ảo thuật; trò nhào lộn; trò bịp bợm
- 。
Trò ảo thuật anh ấy biểu diễn rất hay.
Đang tải…
把戏
Phồn thể把戲
bả hí
trò; mánh khóe; thủ thuật
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6089
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
trò; mánh khóe; thủ thuật
中用来欺骗或迷惑别人的手段yòng lái qīpiàn huò míhuò biérén de shǒuduàn
- 貳名danh từ
trò ảo thuật; trò nhào lộn; trò bịp bợm
- 。
Trò ảo thuật anh ấy biểu diễn rất hay.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.