魔术

魔术
shù
ma thuật

mê hoặc; quyến rũ; ma mị

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7019
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mê hoặc; quyến rũ; ma mị

    用巧妙的手法变出令人惊奇的表演yòng qiǎomiào de shǒufǎ biàn chū lìng rén jīngqì de biǎoyǎn

    • Anh ấy thích xem biểu diễn ảo thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.