杂技

杂技
tạp kỹ

tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44753Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp kỹ; trò diễn tạp kỹ; xiếc

    • Tôi thích xem biểu diễn tạp kỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.