Tới nội dung chính

抄写

抄写
chāoxiě
sao tả

sao chép; chép lại

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#49926
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sao chép; chép lại

    • 。

      Xin bạn chép câu này.

  2. 貳动động từ

    chép lại; sao chép

    • 。

      Xin bạn sao chép tài liệu này.

抄
chāo
sao
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu