技术规范

技术规范
shùguīfàn
kỹ thuật quy phạm

quy chuẩn kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quy chuẩn kỹ thuật; tiêu chuẩn kỹ thuật

    • Xin hãy đưa cho tôi bản quy cách kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.