技术援助

技术援助
shùyuánzhù
kỹ thuật viện trợ

hỗ trợ kỹ thuật; viện trợ kỹ thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hỗ trợ kỹ thuật; viện trợ kỹ thuật

    • Chúng tôi cung cấp viện trợ kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.