技术人员

技术人员
shùrényuán
kỹ thuật nhân viên

nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên

1 nghĩa#20921
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên

    • Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên kỹ thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.