- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên kỹ thuật.
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
nhân viên kỹ thuật; kỹ thuật viên
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân viên kỹ thuật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.