承销商

承销商
chéngxiāoshāng
thừa tiêu thương

công ty bảo lãnh phát hành; nhà bảo lãnh phát hành

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công ty bảo lãnh phát hành; nhà bảo lãnh phát hành

    • Công ty bảo lãnh phát hành chịu trách nhiệm phát hành cổ phiếu.

  2. danh từ

    nhà phân phối; đại lý bảo lãnh phát hành

    • Công ty này là nhà phân phối.

  3. danh từ

    đại lý bán hàng; nhà bảo lãnh phát hành

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.