承蒙

承蒙
chéngméng
thừa mông

nhờ ơn; được thụ hưởng (sự giúp đỡ của ai)

1 nghĩa#19716
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhờ ơn; được thụ hưởng (sự giúp đỡ của ai)

    • Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.