承上起下

承上起下
chéngshàngxià
thừa thượng khởi hạ

tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiếp nối quá khứ, mở ra tương lai [thành ngữ]

  2. động từ

    tiếp nối phần trước, mở ra phần sau; làm cầu nối giữa các giai đoạn [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.