找饭碗

找饭碗
zhǎofànwǎn
trảo phạn oản

tìm việc làm; tìm kế sinh nhai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm việc làm; tìm kế sinh nhai

    • Anh ấy đang tìm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.