找机会

找机会
zhǎohuì
trảo cơ hội

tìm cơ hội; chờ thời cơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tìm cơ hội; chờ thời cơ

    • Tôi đang tìm cơ hội học tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.