扶弟魔

扶弟魔
phò đệ ma

(khẩu) chị gái "nô lệ cho em trai" (người phụ nữ hy sinh tất cả để lo cho em trai, từ học hành đến tiền mua nhà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) chị gái "nô lệ cho em trai" (người phụ nữ hy sinh tất cả để lo cho em trai, từ học hành đến tiền mua nhà)

    • Cô ấy là một người phụ nữ luôn giúp đỡ em trai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay)BỘ
  • phu(người đàn ông trưởng thành)HÌNH THANH

Dùng bàn tay đỡ người đàn ông đứng dậy là động tác nâng đỡ, phù trợ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.