扯鸡巴蛋

扯鸡巴蛋
chěbadàn
xả kê ba đản

nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)

    • Đừng nói nhảm nữa!

  2. động từ

    nói nhảm; nói bậy bạ (tục)

    • Đừng có nói nhảm nữa!

  3. động từ

    nói nhảm; nói bậy bạ (khẩu tục)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.