扯蛋

扯蛋
chědàn
xả đản

nói nhảm; tán phét

1 nghĩa#27807
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; tán phét(kế thừa)

    说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà

    • Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.