- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 止chỉ(dừng lại)HÌNH THANH
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; tán phét
nói nhảm; tán phét(kế thừa)
中说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà
Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
nói nhảm; tán phét
nói nhảm; tán phét(kế thừa)
中说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà
Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.