- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 止chỉ(dừng lại)HÌNH THANH
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
cất giọng; nói to; hét to
cất giọng; nói to; hét to
nói to hết cỡ; la hét lớn tiếng
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
cất giọng; nói to; hét to
cất giọng; nói to; hét to
nói to hết cỡ; la hét lớn tiếng
Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.