扯嗓子

扯嗓子
chěsǎngzi
xả tảng tử

cất giọng; nói to; hét to

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. cất giọng; nói to; hét to

  2. nói to hết cỡ; la hét lớn tiếng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.