扫雪车

扫雪车
sǎoxuěchē
tảo tuyết xa

xe dọn tuyết; xe cào tuyết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe dọn tuyết; xe cào tuyết

    • Xe dọn tuyết đang dọn đường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(tay)BỘ
  • kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))HÀI THANH

Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.