扫码枪

扫码枪
sǎoqiāng
tảo mã thương

máy quét mã vạch cầm tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy quét mã vạch cầm tay

    • Máy quét mã vạch có thể quét sản phẩm nhanh chóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(tay)BỘ
  • kệ(đầu lợn (phần trên chữ 彑))HÀI THANH

Dùng tay cầm chổi quét sạch mọi thứ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.