扩胸器

扩胸器
kuòxiōng
khuếch hung khí

dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ tập kéo căng; dây tập thể lực

    • Anh ấy dùng máy tập ngực để rèn luyện thân thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.