扩展名

扩展名
kuòzhǎnmíng
khuếch triển danh

phần mở rộng (tên file); đuôi file (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần mở rộng (tên file); đuôi file (tin học)

    • Phần mở rộng của tệp này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay mở rộng không gian ra mọi phía.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.