执政党

执政党
zhízhèngdǎng
chấp chính đảng

đảng cầm quyền; đảng chấp chính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đảng cầm quyền; đảng chấp chính

    • Đảng cầm quyền đã thắng cử.

  2. danh từ

    đảng cầm quyền; đảng chấp chính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.