托尼老师

托尼老师
Tuōlǎoshī
thác ni lão sư

thầy Toni (lóng) thợ cắt tóc; thợ làm tóc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thầy Toni (lóng) thợ cắt tóc; thợ làm tóc

    • Thầy Tony cắt tóc cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.