托卡塔

托卡塔
tuō
thác ca tháp

nhạc tocata (thể loại nhạc ngón tay nhanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc tocata (thể loại nhạc ngón tay nhanh)

    • Anh ấy đang luyện tập bản toccata.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.