托利党

托利党
Tuōdǎng
thác lợi đảng

Đảng Tory

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đảng Tory

    • Đảng Tory là một đảng chính trị ở Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.