打蛋器

打蛋器
dàn
đả đản khí

máy đánh trứng; que đánh trứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đánh trứng; que đánh trứng

    • Tôi cần một cái đánh trứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.