打探
打探
đả thám
dò hỏi; thăm dò; dọ xét
2 nghĩa#17309
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dò hỏi; thăm dò; dọ xét
- 。
Anh ấy đi dò la tin tức rồi.
- 貳动động từ
dò la; thăm dò; dọ hỏi
- 。
Anh ấy đi do thám tin tức.
Đang tải…
打探
Phồn thể打
đả thám
dò hỏi; thăm dò; dọ xét
2 nghĩa#17309
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
dò hỏi; thăm dò; dọ xét
- 。
Anh ấy đi dò la tin tức rồi.
- 貳动động từ
dò la; thăm dò; dọ hỏi
- 。
Anh ấy đi do thám tin tức.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.