Tới nội dung chính

打探

打探
dǎtàn
đả thám

dò hỏi; thăm dò; dọ xét

2 nghĩa#17309
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    dò hỏi; thăm dò; dọ xét

    • 。

      Anh ấy đi dò la tin tức rồi.

  2. 貳动động từ

    dò la; thăm dò; dọ hỏi

    • 。

      Anh ấy đi do thám tin tức.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu