打底子

打底子
zi
đả để tử

phác thảo; phác họa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phác thảo; phác họa

    • Anh ấy đang phác thảo.

  2. động từ

    trưng tập; chinh triệu; gọi nhập ngũ

    • Anh ấy đang phác thảo cho dự án mới.

  3. động từ

    đứng cuối bảng; lót đáy; làm nền tảng

    • Anh ấy đặt nền móng cho công ty.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.