Tới nội dung chính

打岔

打岔
dǎchà
đả xoá

ngắt lời; chen ngang

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#32347
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ngắt lời; chen ngang

    • 。

      Xin đừng ngắt lời.

  2. 貳动động từ

    gián đoạn; bỏ dở giữa chừng

  3. 參动động từ

    rẽ nhánh; chuyển chủ đề; chệch hướng

    • 。

      Anh ấy luôn thích ngắt lời.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu