手足口病

手足口病
shǒukǒubìng
thủ túc khẩu bệnh

bệnh tay chân miệng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh tay chân miệng

    • Bệnh tay chân miệng là một bệnh phổ biến ở trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.