手提电脑

手提电脑
shǒudiànnǎo
thủ đề điện não

máy tính xách tay

1 nghĩa#37200
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy tính xách tay

    • Tôi có một chiếc máy tính xách tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.