Tới nội dung chính

手提电脑

手提电脑
shǒutídiànnǎo
thủ đề điện não

máy tính xách tay

1 nghĩa#37200
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    máy tính xách tay

    • 。

      Tôi có một chiếc máy tính xách tay.

手
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼿
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu