- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
máy tính xách tay
máy tính xách tay
Tôi có một chiếc máy tính xách tay.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
máy tính xách tay
máy tính xách tay
Tôi có một chiếc máy tính xách tay.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.