手倒立

手倒立
shǒudào
thủ đáo lập

đứng tay; trồng cây chuối (bằng tay)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đứng tay; trồng cây chuối (bằng tay)

    • Anh ấy có thể trồng cây chuối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.