Tới nội dung chính

所长

所长
suǒcháng
sở trường

điểm mạnh; sở trường; thế mạnh

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9825
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    điểm mạnh; sở trường; thế mạnh

    中某人擅长或做得最好的事情mǒurén shàncháng huò zuòde zuì hǎo de shìqing

    • 。

      Hát là sở trường của tôi.

所
suǒ
sở
BỘ THỦ⼾
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu