所长

所长
suǒcháng
sở trường

điểm mạnh; sở trường; thế mạnh

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9825
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm mạnh; sở trường; thế mạnh

    某人擅长或做得最好的事情mǒurén shàncháng huò zuòde zuì hǎo de shìqing

    • Hát là sở trường của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.