所罗巴伯

所罗巴伯
Suǒluó
sở la ba bá

Xô-rô-ba-bên (con trai của Sê-anh-tiên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Xô-rô-ba-bên (con trai của Sê-anh-tiên)

    • Zerubbabel là một nhân vật trong Kinh thánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.