所剩无几

所剩无几
suǒshèng
sở thặng vô kỷ

chẳng còn lại bao nhiêu; còn lại rất ít [thành ngữ]

1 nghĩa#32572
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chẳng còn lại bao nhiêu; còn lại rất ít [thành ngữ]

    • Thời gian không còn nhiều nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.