房屋中介

房屋中介
fángzhōngjiè
phòng ốc trung giới

môi giới nhà ở; cò nhà

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. môi giới nhà ở; cò nhà

  2. danh từ

    môi giới bất động sản (Đài Loan)

    • Anh ấy là một nhân viên môi giới bất động sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.