戴维斯杯

戴维斯杯
Dàiwéibēi
đội duy tư bôi

Giải Davis Cup (giải quần vợt đồng đội quốc tế)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải Davis Cup (giải quần vợt đồng đội quốc tế)

    • Davis Cup là một giải đấu quần vợt quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • dị(khác biệt, đặc biệt)HỘI Ý
  • thập(mười, chồng lên)HỘI Ý

Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.

(chồng lên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.